Phép dịch "evaluate" thành Tiếng Việt
đánh giá, định giá, ước lượng là các bản dịch hàng đầu của "evaluate" thành Tiếng Việt.
evaluate
verb
ngữ pháp
to draw conclusions from examining; to assess [..]
-
đánh giá
Just a friendly chat to bring her in for evaluation.
Chỉ nói chuyện thân thiện để mang cô ta về đánh giá.
-
định giá
A near-death experience makes you re-evaluate.
Một trải nghiệm kề cái chết khiến ngươi định giá lại.
-
ước lượng
Look, I was in eight provinces evaluating land you want to buy, and in three of them, three killings.
Coi, tôi đã ở tỉnh thứ tám ước lượng khu đất ông muốn mua, và trong số ba người họ, ba án mạng.
-
tính biểu thị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " evaluate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "evaluate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người đánh giá
-
Đánh giá việc làm
-
chuyeân vieân kieåm ñònh beänh taät
-
sự đánh giá · sự định giá · sự ước lượng · việc đánh giá · Đánh giá · đánh giá
-
đánh giá
-
vieäc ñònh giaù ngheà nghieäp
-
Kỹ thuật Ước lượng và Đánh giá Chương trình
-
Loài không được đánh giá
Thêm ví dụ
Thêm