Phép dịch "etymologic" thành Tiếng Việt

theo từ nguyên, từ nguyên là các bản dịch hàng đầu của "etymologic" thành Tiếng Việt.

etymologic adjective ngữ pháp

Of or pertaining to etymologies; concerning etymology.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • theo từ nguyên

  • từ nguyên

    noun

    So, it's fun to think about the etymology of the word "patient."

    Cũng khá là vui khi nghĩ về từ nguyên gốc của từ "bênh nhân".

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " etymologic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "etymologic" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • theo từ nguyên · từ nguyên
  • nhà từ nguyên học
  • Từ nguyên học · từ nguyên · từ nguyên học · từ nguyên từ nguyên học · 詞源 · 詞源學
  • ngộ nhận từ nguyên
  • cho nguồn gốc của · tìm nguồn gốc của
Thêm

Bản dịch "etymologic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch