Phép dịch "EU" thành Tiếng Việt

Liên minh châu Âu, liên minh châu Âu, Eu là các bản dịch hàng đầu của "EU" thành Tiếng Việt.

EU noun abbreviation

Initialism of [i]European Union[/i]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Liên minh châu Âu

    proper

    The 27 nations (Austria, Belgium, Bulgaria, Cyprus, Czechia, Denmark, Estiona, Finland, France, Germany, Greece, Hungary, Ireland, Italy, Latvia, Luxembourg, Malta, the Netherlands, Poland, Portugal, Romania, Slovakia, Slovenia, Spain, Sweden and the UK) that have joined together to form an economic community with common monetary, political and social aspirations.

  • liên minh châu Âu

    noun

    Meanwhile Spain is threatening to seek compensation from the EU for lost vegetables sales .

    Đồng thời Tây Ban Nha cũng đe doạ đòi Liên Minh Châu Âu bồi thường vì mất bán rau màu .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " EU " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eu noun

a bivalent and trivalent metallic element of the rare earth group

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Eu

    Eu, Seine-Maritime

    Russia said vegetables already imported from EU countries will be seized .

    Nga cho biết rau quả nhập khẩu từ các quốc gia EU sẽ bị tịch thu .

eu

acronym

+ Thêm

"eu" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho eu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "EU"

Các cụm từ tương tự như "EU" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "EU" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch