Phép dịch "etymon" thành Tiếng Việt

căn tổ từ nguyên là bản dịch của "etymon" thành Tiếng Việt.

etymon noun ngữ pháp

A source word of a given word. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • căn tổ từ nguyên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " etymon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "etymon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch