Phép dịch "etherize" thành Tiếng Việt

cho ngửi ête, gây mê ête, hoá ête là các bản dịch hàng đầu của "etherize" thành Tiếng Việt.

etherize verb ngữ pháp

To convert into ether. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho ngửi ête

  • gây mê ête

  • hoá ête

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " etherize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "etherize" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính nhẹ lâng lâng · tính siêu trần · tính thiên tiên
  • làm nhẹ lâng lâng · siêu trần hoá
  • sự gây mê ête
  • như thiên tiên · nhẹ lâng lâng · siêu trần
  • thể phách
  • Xăng ête
  • Ete · bầu trời trong sáng · chín tầng mây · diethyl ether · ete · hoá Ête · thinh không · Ête · ête
  • cao tít tầng mây · giống Ête · mờ ảo · nhẹ lâng lâng · siêu trần · thanh khiết · thanh tao · thiên tiên · trên thinh không · Ête
Thêm

Bản dịch "etherize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch