Phép dịch "ether" thành Tiếng Việt

Ête, bầu trời trong sáng, chín tầng mây là các bản dịch hàng đầu của "ether" thành Tiếng Việt.

ether verb noun ngữ pháp

(organic chemistry, countable) A compound containing an oxygen atom bonded to two hydrocarbon groups. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ête

  • bầu trời trong sáng

  • chín tầng mây

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoá Ête
    • thinh không
    • ête
    • Ete
    • ete
    • diethyl ether
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ether " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ether proper

(Mormonism) The ancient American prophet of Mormon theology who wrote the Book of Ether in the Book of Mormon. [..]

+ Thêm

"Ether" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ether trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ether" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính nhẹ lâng lâng · tính siêu trần · tính thiên tiên
  • làm nhẹ lâng lâng · siêu trần hoá
  • sự gây mê ête
  • như thiên tiên · nhẹ lâng lâng · siêu trần
  • thể phách
  • Xăng ête
  • cao tít tầng mây · giống Ête · mờ ảo · nhẹ lâng lâng · siêu trần · thanh khiết · thanh tao · thiên tiên · trên thinh không · Ête
  • trạng thái nhiễm ête
Thêm

Bản dịch "ether" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch