Phép dịch "etherise" thành Tiếng Việt
cho ngửi ête, gây mê ête, hoá ête là các bản dịch hàng đầu của "etherise" thành Tiếng Việt.
etherise
verb
ngữ pháp
Alternative spelling of etherize. [..]
-
cho ngửi ête
-
gây mê ête
-
hoá ête
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " etherise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm