Phép dịch "esteem" thành Tiếng Việt
kính mến, quý trọng, trọng là các bản dịch hàng đầu của "esteem" thành Tiếng Việt.
esteem
verb
noun
ngữ pháp
To regard someone with respect [..]
-
kính mến
Our esteemed professor will explain it.
Giáo sư kính mến đây sẽ giải thích nó.
-
quý trọng
We all want to be respected and esteemed.
Chúng ta đều muốn được tôn trọng và quý trọng.
-
trọng
adjectiveYour self-esteem is like a notch below Kafka's.
Lòng tự trọng của cô còn dưới cả Kafka.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quí
- phục
- cho là
- coi là
- sự kính mến
- sự quý trọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esteem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "esteem" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lòng tự trọng
-
sùng mộ
-
quý mến
-
biệt nhãn
-
biệt nhãn
-
cảm mến
-
tự ti
-
lòng dân
Thêm ví dụ
Thêm