Phép dịch "estimable" thành Tiếng Việt

khả kính, đáng kính mến, đáng quý trọng là các bản dịch hàng đầu của "estimable" thành Tiếng Việt.

estimable adjective ngữ pháp

Worthy of esteem; admirable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khả kính

  • đáng kính mến

  • đáng quý trọng

  • ước lượng được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estimable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "estimable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "estimable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch