Phép dịch "estimable" thành Tiếng Việt
khả kính, đáng kính mến, đáng quý trọng là các bản dịch hàng đầu của "estimable" thành Tiếng Việt.
estimable
adjective
ngữ pháp
Worthy of esteem; admirable. [..]
-
khả kính
-
đáng kính mến
-
đáng quý trọng
-
ước lượng được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " estimable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "estimable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dự thu
-
ước lượng
-
Ước lượng khoảng
-
trị giá
-
chừng
-
ngân sách
-
lượng giá · định giá · ước lượng · ước tính · ước đoán
-
ước
Thêm ví dụ
Thêm