Phép dịch "established" thành Tiếng Việt

đã thành lập, có uy tín, đã chính thức hoá là các bản dịch hàng đầu của "established" thành Tiếng Việt.

established adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of establish . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đã thành lập

    The Rouran nation was established 150 years ago.

    Nước Rouran đã thành lập được 150 năm rồi.

  • có uy tín

    Well, once you get established, it's steady work.

    Khi có uy tín rồi thì cũng thu nhập ổn định mà.

  • đã chính thức hoá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đã chắc
    • đã thiết lập
    • đã thích nghi
    • đã xác minh
    • đã được đưa vào
    • đã được đặt
    • đã định
    • được củng cố
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " established " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "established" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "established" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch