Phép dịch "non-essential" thành Tiếng Việt
chuyện không đâu, không bản chất, không cần thiết là các bản dịch hàng đầu của "non-essential" thành Tiếng Việt.
non-essential
adjective
ngữ pháp
Alternative spelling of nonessential. [..]
-
chuyện không đâu
-
không bản chất
-
không cần thiết
There's no room here for non-essential personnel.
Không có phòng cho những người không cần thiết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không trọng yếu
- người không ra gì
- người tầm thường
- việc không cần thiết
- vật không cần thiết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " non-essential " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm