Phép dịch "essentiality" thành Tiếng Việt
bản chất, tính chủ yếu, tính cốt yếu là các bản dịch hàng đầu của "essentiality" thành Tiếng Việt.
essentiality
noun
ngữ pháp
The condition of being essential; a basic set of essential traits; being [..]
-
bản chất
nounWhat if we could just cut through the maze to the essentials?
Nếu chúng ta có thể đi xuyên qua mê cung để đến với bản chất?
-
tính chủ yếu
-
tính cốt yếu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " essentiality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "essentiality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
căn bản · cơ bản · cốt yếu là · về cơ bản
-
ngoài thực chất
-
Windows Live Essentials
-
khuynh diệp
-
Tinh dầu · tinh dầu · 精油
-
chuyện không đâu · không bản chất · không cần thiết · không trọng yếu · người không ra gì · người tầm thường · việc không cần thiết · vật không cần thiết
-
ngöôøi caàn thieát, ngöôøi quan troïng
-
today, i'd like to talk about my most essential technological device, my smartphone. i believe it's not only my favorite device, but it has also become indispensable to nearly everyone nowada
Thêm ví dụ
Thêm