Phép dịch "epoch-making" thành Tiếng Việt

lịch sử là bản dịch của "epoch-making" thành Tiếng Việt.

epoch-making adjective ngữ pháp

Constituting an epoch; opening a new era; introducing new conceptions or a new method in the treatment of a subject. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lịch sử

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " epoch-making " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "epoch-making" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch