Phép dịch "equability" thành Tiếng Việt

tính không thay đổi, tính điềm tĩnh, tính điềm đạm là các bản dịch hàng đầu của "equability" thành Tiếng Việt.

equability noun ngữ pháp

The condition of being equable; uniformity [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính không thay đổi

  • tính điềm tĩnh

  • tính điềm đạm

  • tính đều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equability " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "equability" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không thay đổi · ôn hòa · điềm tĩnh · điềm đạm · đằm · đều
  • không thay đổi · ôn hòa · điềm tĩnh · điềm đạm · đằm · đều
Thêm

Bản dịch "equability" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch