Phép dịch "environment variable" thành Tiếng Việt

biến số môi trường là bản dịch của "environment variable" thành Tiếng Việt.

environment variable noun ngữ pháp

A variable used to configure the operating system environment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biến số môi trường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " environment variable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "environment variable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch