Phép dịch "environ" thành Tiếng Việt

bao quanh, bao vây, vây quanh là các bản dịch hàng đầu của "environ" thành Tiếng Việt.

environ Verb verb noun ngữ pháp

To surround; to encircle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao quanh

    verb

    Like the wall surrounding a factory, the membrane of a cell shields the contents from a potentially hostile environment.

    Như bức tường bao quanh nhà máy, màng tế bào bảo vệ môi trường bên trong khỏi những mối nguy hiểm tiềm tàng bên ngoài.

  • bao vây

    verb
  • vây quanh

  • vòng quanh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " environ " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "environ" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "environ" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch