Phép dịch "environment" thành Tiếng Việt

môi trường, môi sinh, môi là các bản dịch hàng đầu của "environment" thành Tiếng Việt.

environment noun ngữ pháp

The surroundings of, and influences on, a particular item of interest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • môi trường

    noun

    natural world or ecosystem

    Composting helps the environment.

    Việc ủ phân bón giúp bảo vệ môi trường.

  • môi sinh

    noun

    natural world or ecosystem

    But now humans are exerting that power by amassing advanced weaponry and by devastating the environment.

    Nhưng ngày nay con người khẳng định khả năng ấy qua việc hủy hoại môi sinh và tích lũy hàng loạt vũ khí tiên tiến.

  • môi

    noun

    Composting helps the environment.

    Việc ủ phân bón giúp bảo vệ môi trường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bối cảnh
    • trường
    • hoàn cảnh
    • môi trường sống
    • môi trường xung quanh
    • những vật xung quanh
    • sự bao quanh
    • sự bao vây
    • sự vây quanh
    • sự đi vòng quanh
    • Môi sinh
    • Môi trường
    • hoàn cảnh xung quanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " environment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Environment

(computing) The set of variables and their values in a namespace that an operating system associates with a process.

+ Thêm

"Environment" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Environment trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "environment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "environment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch