Phép dịch "entireness" thành Tiếng Việt

toàn vẹn, tính nguyên vẹn, tính toàn vẹn là các bản dịch hàng đầu của "entireness" thành Tiếng Việt.

entireness noun ngữ pháp

entirety [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • toàn vẹn

    It's an entire package of services,

    Nó là một gói dịch vụ toàn vẹn,

  • tính nguyên vẹn

  • tính toàn vẹn

  • tính trọn vẹn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entireness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "entireness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nặc
  • hoàn toàn · hẳn · ngóm · rặt · toàn bộ · toàn vẹn · trọn · trọn vẹn
  • quên bẵng
  • Trên toàn thế giới
  • bia đen · cái nguyên vẹn · gọn · hoàn toàn · không hoạn · không thiến · liền · nguyên · nguyên chất · ngựa giống · ngựa không thiến · thành một khối · thành một mảng · toàn · toàn bộ · toàn thể · toàn vẹn
  • chán bứ
  • khoán trắng
  • hoàn toàn · hẳn · ngóm · rặt · toàn bộ · toàn vẹn · trọn · trọn vẹn
Thêm

Bản dịch "entireness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch