Phép dịch "entirely" thành Tiếng Việt

hoàn toàn, toàn bộ, trọn là các bản dịch hàng đầu của "entirely" thành Tiếng Việt.

entirely adverb ngữ pháp

to the full or entire extent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoàn toàn

    adjective adverb

    All I can say is that neither one of you is entirely wrong.

    Em chỉ có thể nói rằng cả hai không hoàn toàn sai.

  • toàn bộ

    adverb

    In the vacation, I read the entire works of Milton.

    Trong chuyến đi nghỉ, tôi đọc toàn bộ các tác phẩm của Milton.

  • trọn

    adverb

    I'm gonna get the entire series for my nephew.

    Tôi sẽ mua đủ trọn bộ cho cháu mình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hẳn
    • ngóm
    • rặt
    • toàn vẹn
    • trọn vẹn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entirely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "entirely" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nặc
  • toàn vẹn · tính nguyên vẹn · tính toàn vẹn · tính trọn vẹn
  • quên bẵng
  • Trên toàn thế giới
  • bia đen · cái nguyên vẹn · gọn · hoàn toàn · không hoạn · không thiến · liền · nguyên · nguyên chất · ngựa giống · ngựa không thiến · thành một khối · thành một mảng · toàn · toàn bộ · toàn thể · toàn vẹn
  • chán bứ
  • khoán trắng
  • bia đen · cái nguyên vẹn · gọn · hoàn toàn · không hoạn · không thiến · liền · nguyên · nguyên chất · ngựa giống · ngựa không thiến · thành một khối · thành một mảng · toàn · toàn bộ · toàn thể · toàn vẹn
Thêm

Bản dịch "entirely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch