Phép dịch "entire" thành Tiếng Việt
toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn là các bản dịch hàng đầu của "entire" thành Tiếng Việt.
entire
adjective
noun
ngữ pháp
whole; complete. [..]
-
toàn bộ
adjectivewhole
In the vacation, I read the entire works of Milton.
Trong chuyến đi nghỉ, tôi đọc toàn bộ các tác phẩm của Milton.
-
toàn thể
adjective nounwhole
The husband may receive the priesthood, which blesses the entire family.
Người chồng có thể nhận được chức tư tế, là điều ban phước cho toàn thể gia đình.
-
hoàn toàn
adjectivewhole
All I can say is that neither one of you is entirely wrong.
Em chỉ có thể nói rằng cả hai không hoàn toàn sai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nguyên
- toàn
- gọn
- liền
- bia đen
- cái nguyên vẹn
- không hoạn
- không thiến
- nguyên chất
- ngựa giống
- ngựa không thiến
- thành một khối
- thành một mảng
- toàn vẹn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "entire"
Các cụm từ tương tự như "entire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nặc
-
hoàn toàn · hẳn · ngóm · rặt · toàn bộ · toàn vẹn · trọn · trọn vẹn
-
toàn vẹn · tính nguyên vẹn · tính toàn vẹn · tính trọn vẹn
-
quên bẵng
-
Trên toàn thế giới
-
chán bứ
-
khoán trắng
-
hoàn toàn · hẳn · ngóm · rặt · toàn bộ · toàn vẹn · trọn · trọn vẹn
Thêm ví dụ
Thêm