Phép dịch "engine-room" thành Tiếng Việt
buồng máy là bản dịch của "engine-room" thành Tiếng Việt.
engine-room
-
buồng máy
nounHe signaled the engine room to reverse direction , full astern .
Ông ấy báo hiệu buồng máy quay ngược hướng tàu , lùi hết máy .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " engine-room " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm