Phép dịch "engineering" thành Tiếng Việt
công nghệ, kỹ thuật, công trình là các bản dịch hàng đầu của "engineering" thành Tiếng Việt.
engineering
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of engineer. [..]
-
công nghệ
nounSays they're one of the top engineering schools in the country.
Nghe nói đây là một trong những trường công nghệ hàng đầu nước.
-
kỹ thuật
nounIt was still a great, great feat of engineering.
Cũng phải kể đến những thành công ngành kỹ thuật.
-
công trình
We have the best structural engineers in the world.
Chúng ta có các kỹ sư công trình hàng đầu thế giới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- công trình học
- công việc của kỹ sư
- khoa học kỹ thuật
- kỹ thuật kỹ sư
- kỹ thuật xấy dựng
- nghề công trình sư
- nghề kỹ sư
- ngành kỹ thuật
- ruốm khứ mánh khoé
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " engineering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "engineering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kỹ thuật ô tô
-
Động cơ nhiệt · động cơ nhiệt
-
Kĩ thuật di truyền
-
Kỹ thuật y sinh
-
Kỹ thuật cơ khí · kỹ thuật cơ khí
Thêm ví dụ
Thêm