Phép dịch "engineer" thành Tiếng Việt

kỹ sư, kĩ sư, người phụ trách máy là các bản dịch hàng đầu của "engineer" thành Tiếng Việt.

engineer verb noun ngữ pháp

A person who is qualified or professionally engaged in any branch of engineering. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỹ sư

    noun

    person qualified or professionally engaged in engineering [..]

    The engineers drew up plans for a new dock.

    Những người kỹ sư vẽ ra các kế hoạch cho bến tàu mới.

  • kĩ sư

    noun

    Person qualified or professionally engaged in engineering [..]

    And how did you think you were gonna get close to this engineer?

    Vậy anh nghĩ bằng cách nào anh có thể tiếp cận được gã kĩ sư này?

  • người phụ trách máy

    noun

    Locomotive operator

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỹ sư xây dựng
    • bày ra
    • bác vật
    • bố trí
    • công binh
    • công trình sư
    • làm công trình sư
    • làm kỹ sư
    • nghĩ ra
    • sắp đặt
    • vạch ra
    • thợ máy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " engineer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "engineer"

Các cụm từ tương tự như "engineer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "engineer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch