Phép dịch "engine" thành Tiếng Việt

động cơ, máy, môtơ là các bản dịch hàng đầu của "engine" thành Tiếng Việt.

engine verb noun ngữ pháp

(obsolete) Cunning, trickery. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • động cơ

    noun

    mechanical device [..]

    I can't fire up the engines till we get a good seal on that gate.

    Tôi không thể cho chạy động cơ tới khi đóng kín được cánh cổng.

  • máy

    noun

    Well, shall we start with the engine room?

    Chúng ta sẽ bắt đầu với phòng máy nhé?

  • môtơ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dụng cụ
    • tàu
    • cơ cấu
    • dụng cụ chiến tranh
    • gắn động cơ vào
    • lắp máy vào
    • máy động cơ
    • phương tiện
    • đầu máy
    • đầu máy xe lửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " engine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Engine
+ Thêm

"Engine" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Engine trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "engine"

Các cụm từ tương tự như "engine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "engine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch