Phép dịch "enervation" thành Tiếng Việt
sự làm suy yếu, sự làm yếu là các bản dịch hàng đầu của "enervation" thành Tiếng Việt.
enervation
noun
ngữ pháp
Act of enervating; debilitation. [..]
-
sự làm suy yếu
-
sự làm yếu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enervation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "enervation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm suy yếu · làm yếu
-
yếu ớt
Thêm ví dụ
Thêm