Phép dịch "endamage" thành Tiếng Việt

giá tiền, gây thiệt hại, gây tổn hại là các bản dịch hàng đầu của "endamage" thành Tiếng Việt.

endamage verb ngữ pháp

(archaic) To damage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giá tiền

  • gây thiệt hại

  • gây tổn hại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm hư hại
    • làm hại
    • làm hỏng
    • làm tổn thương
    • mối hại
    • sự thiệt hại
    • điều bất lợi
    • điều hại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endamage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "endamage" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gây nguy hiểm cho · làm nguy hiểm đến
Thêm

Bản dịch "endamage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch