Phép dịch "enchantment" thành Tiếng Việt

sự say mê, sự bỏ bùa mê, sự vui thích là các bản dịch hàng đầu của "enchantment" thành Tiếng Việt.

enchantment noun ngữ pháp

The act of enchanting or the feeling of being enchanted. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự say mê

    And far from being a coldly materialistic view of nature, it's a new humanism, it's a new enchantment.

    Khác xa với cái nhìn duy vật lạnh lùng về tự nhiên, đó là một chủ nghĩa nhân văn mới, một sự say mê mới.

  • sự bỏ bùa mê

  • sự vui thích

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điều làm say mê
    • điều làm vui thích
    • sự mê hoặc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enchantment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "enchantment" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người bỏ bùa mê · người làm say mê · người làm vui thích
  • bị mê hoặc
  • bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
  • bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
  • bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
  • bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
  • bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
Thêm

Bản dịch "enchantment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch