Phép dịch "enchant" thành Tiếng Việt
bỏ bùa mê, làm say mê, làm vui thích là các bản dịch hàng đầu của "enchant" thành Tiếng Việt.
enchant
Verb
verb
ngữ pháp
To attract and delight, to charm. [..]
-
bỏ bùa mê
Luka's chick is enchanting.
Cô gái của Luka đang bỏ bùa mê.
-
làm say mê
-
làm vui thích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enchant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "enchant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người bỏ bùa mê · người làm say mê · người làm vui thích
-
bị mê hoặc
-
sự bỏ bùa mê · sự mê hoặc · sự say mê · sự vui thích · điều làm say mê · điều làm vui thích
-
bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
-
bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
-
bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
-
bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
Thêm ví dụ
Thêm