Phép dịch "enchanted" thành Tiếng Việt

bị mê hoặc là bản dịch của "enchanted" thành Tiếng Việt.

enchanted adjective interjection verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of enchant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị mê hoặc

    These massifs enchanted me from the first time I saw them.

    Lần đầu tiên thấy dãy núi tôi đã bị mê hoặc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enchanted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Enchanted

Enchanted (film)

+ Thêm

"Enchanted" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Enchanted trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "enchanted" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người bỏ bùa mê · người làm say mê · người làm vui thích
  • bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
  • sự bỏ bùa mê · sự mê hoặc · sự say mê · sự vui thích · điều làm say mê · điều làm vui thích
  • bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
  • bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
  • bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
  • bỏ bùa mê · làm say mê · làm vui thích
Thêm

Bản dịch "enchanted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch