Phép dịch "emittance" thành Tiếng Việt
công suất bức xạ, độ trưng là các bản dịch hàng đầu của "emittance" thành Tiếng Việt.
emittance
noun
ngữ pháp
The quantity emitted (per unit area). [..]
-
công suất bức xạ
-
độ trưng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emittance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "emittance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tường chắn phát xạ
-
bộ phát xạ · cực phát · vùng phát
-
cực phát nối đất
-
điện dung cực phát-gốc
-
dòng cực phát xạ
-
điện cực phát xạ
-
bộ phát xạ · cực phát · vùng phát
Thêm ví dụ
Thêm