Phép dịch "emitter current" thành Tiếng Việt

dòng cực phát xạ là bản dịch của "emitter current" thành Tiếng Việt.

emitter current
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dòng cực phát xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emitter current " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emitter current" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch