Phép dịch "emit" thành Tiếng Việt

phát hành, phát, tiết là các bản dịch hàng đầu của "emit" thành Tiếng Việt.

emit verb ngữ pháp

(transitive) To send out or give off. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phát hành

    verb
  • phát

    verb

    Photons that were emitted when the Universe was still young.

    Các photon được phát ra khi Vũ trụ vẫn còn trẻ.

  • tiết

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phát ra
    • xuất phát
    • xông lên
    • toả ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Emit
+ Thêm

"Emit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Emit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "emit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "emit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch