Phép dịch "embittered" thành Tiếng Việt

chán chường là bản dịch của "embittered" thành Tiếng Việt.

embittered verb

Simple past tense and past participle of embitter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chán chường

    Adjectival; Verbal
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embittered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "embittered" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm bực tức · làm cay đắng · làm chua xót · làm gay gắt · làm quyết liệt · làm sâu sắc · làm đau lòng · làm đắng
Thêm

Bản dịch "embittered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch