Phép dịch "elixir" thành Tiếng Việt

thuốc tiên, cồn ngọt, thuốc luyện đan là các bản dịch hàng đầu của "elixir" thành Tiếng Việt.

elixir noun ngữ pháp

(alchemy) A liquid which converts lead to gold. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuốc tiên

    Zhong Kui, this is no magic elixir

    Chung Quỳ, đây không phải là thuốc tiên.

  • cồn ngọt

  • thuốc luyện đan

  • thuật giả kim

    noun

    It's the ancient elixir of life, the basis of alchemy.

    Đó là phương thuốc kéo dài sự sống cơ sở của thuật giả kim.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elixir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "elixir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch