Phép dịch "ellipses" thành Tiếng Việt

hiện tượng tĩnh dược là bản dịch của "ellipses" thành Tiếng Việt.

ellipses noun

Plural form of ellipse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiện tượng tĩnh dược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ellipses " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ellipses" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Elip · bầu dục · elip · ellipsis · elíp · hình bầu dục · hình ê-líp · một tầng
  • Elip · bầu dục · elip · ellipsis · elíp · hình bầu dục · hình ê-líp · một tầng
Thêm

Bản dịch "ellipses" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch