Phép dịch "Elk" thành Tiếng Việt
Nai sừng tấm châu Âu, nai sừng tấm, nai anxet là các bản dịch hàng đầu của "Elk" thành Tiếng Việt.
Elk
noun
ngữ pháp
(informal) An Acorn Electron computer. [..]
-
Nai sừng tấm châu Âu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Elk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
elk
noun
ngữ pháp
(North America) The common wapiti ( Cervus canadensis ); the second largest member of the deer family, smaller only than a moose. Elk never have flat antlers (like moose do.) [..]
-
nai sừng tấm
danh từThis whole valley is pretty much full of elk.
Toàn bộ thung lũng này tràn ngập nai sừng tấm.
-
nai anxet
-
Hươu Bắc Mỹ
one of the largest species within the Cervidae or deer family in the world
-
sự nhiệt tình nai sừng tấm
Hình ảnh có "Elk"
Thêm ví dụ
Thêm