Phép dịch "electroscope" thành Tiếng Việt

cái nghiệm tĩnh điện., cái nghiệm tĩnh điện là các bản dịch hàng đầu của "electroscope" thành Tiếng Việt.

electroscope noun ngữ pháp

(physics) a simple device that detects the presence of an electric charge by the mutual repulsion of metal foils or pith balls [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái nghiệm tĩnh điện.

    device that detects the presence of an electric charge

  • cái nghiệm tĩnh điện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electroscope " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "electroscope" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "electroscope" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch