Phép dịch "electroplating" thành Tiếng Việt
mạ điện là bản dịch của "electroplating" thành Tiếng Việt.
electroplating
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of electroplate. [..]
-
mạ điện
sự tạo ra một lớp kim loại phủ lên bề mặt dẫn điện
He's a director of an electroplating company.
Ông ấy là giám đốc công ty mạ điện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electroplating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "electroplating" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trănsito được mạ điện
-
mạ điện · vật mạ điện
Thêm ví dụ
Thêm