Phép dịch "electrostatic" thành Tiếng Việt
tĩnh điện là bản dịch của "electrostatic" thành Tiếng Việt.
electrostatic
adjective
ngữ pháp
(physics) of, relating to, or produced by electrostatics or static electricity [..]
-
tĩnh điện
adjectiveIt'd take a serious electrostatic discharge to cause that level of tissue damage.
Nó phải là một vụ phóng tĩnh điện cực lớn để gây ra thiệt hại mức độ mô tế bào như vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electrostatic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "electrostatic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ nhớ điện tĩnh
-
bộ trữ điện tĩnh
-
điện dung điện tĩnh
-
điện tích điện tĩnh
-
hiệu thế điện tĩnh
-
ống nghe điện tĩnh
-
máy in điện tĩnh
-
màn hình điện tĩnh
Thêm ví dụ
Thêm