Phép dịch "electrodynamometer" thành Tiếng Việt
điện lực kế, cái đo điện lực là các bản dịch hàng đầu của "electrodynamometer" thành Tiếng Việt.
electrodynamometer
noun
ngữ pháp
An instrument, having a fixed and a moveable coil, that measures the power flowing in an electric circuit; a wattmeter [..]
-
điện lực kế
-
cái đo điện lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electrodynamometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm