Phép dịch "electrode array" thành Tiếng Việt
Hệ điện cực là bản dịch của "electrode array" thành Tiếng Việt.
electrode array
-
Hệ điện cực
configuration of electrodes used for measuring either an electric current or voltage
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electrode array " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm