Phép dịch "electrograph" thành Tiếng Việt
máy ghi điện, điện ký là các bản dịch hàng đầu của "electrograph" thành Tiếng Việt.
electrograph
noun
ngữ pháp
A machine used in gravure printing [..]
-
máy ghi điện
-
điện ký
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electrograph " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm