Phép dịch "elbow" thành Tiếng Việt
khuỷu tay, khuỷu, khủy là các bản dịch hàng đầu của "elbow" thành Tiếng Việt.
elbow
verb
noun
ngữ pháp
The joint between the upper arm and the forearm. [..]
-
khuỷu tay
nounjoint between upper arm and forearm [..]
When you bend at your elbow , the biceps contracts .
Khi bạn gập khuỷu tay thì cơ hai đầu co lại .
-
khuỷu
When you bend at your elbow , the biceps contracts .
Khi bạn gập khuỷu tay thì cơ hai đầu co lại .
-
khủy
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hích
- chen
- góc
- cánh khuỷ
- cùi chỏ
- khuyủ tay
- khuỷu tay áo
- lượn khúc
- Khuỷu tay
- khuyûu tay
- khuyûu tay, cuøi choû
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elbow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "elbow"
Các cụm từ tương tự như "elbow" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ghế bành · ghế có dựa tay
-
sự cố sức · sự rán sức
-
chen lấn
-
chỗ dựa khuỷu tay · gối dựa
-
chỗ trở tay
Thêm ví dụ
Thêm