Phép dịch "eigenvector" thành Tiếng Việt

véctơ đặc trưng là bản dịch của "eigenvector" thành Tiếng Việt.

eigenvector noun ngữ pháp

(linear algebra) A vector that is not rotated under a given linear transformation; a left or right eigenvector depending on context. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • véctơ đặc trưng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eigenvector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eigenvector" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eigenvector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch