Phép dịch "eigen" thành Tiếng Việt

riêng, đặc biệt, độc đáo là các bản dịch hàng đầu của "eigen" thành Tiếng Việt.

eigen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • riêng

  • đặc biệt

    adjective
  • độc đáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eigen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eigen noun

German chemist who did research on high-speed chemical reactions (born in 1927)

+ Thêm

"Eigen" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eigen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "eigen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch