Phép dịch "eigenfunction" thành Tiếng Việt
hàm eigen, hàm riêng, hàm số đặc trưng là các bản dịch hàng đầu của "eigenfunction" thành Tiếng Việt.
eigenfunction
noun
ngữ pháp
(mathematics) A function φ such that, for a generic linear operator D (e.g. differential one), Dφ = λφ where λ is an eigenvalue of the operator. Commonly used to reference the eigenfunction of the Hamiltonian operator in quantum mechanics, representing a quantum state whose energy level is given by the corresponding eigenvalue. [..]
-
hàm eigen
-
hàm riêng
-
hàm số đặc trưng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eigenfunction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm