Phép dịch "egression" thành Tiếng Việt

sự đi ra là bản dịch của "egression" thành Tiếng Việt.

egression noun ngữ pháp

The act of going; egress. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đi ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " egression " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "egression" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • con đường ra · quyền ra vào · sự ra
Thêm

Bản dịch "egression" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch