Phép dịch "Egypt" thành Tiếng Việt

Ai Cập, nước Ai Cập, 埃及 là các bản dịch hàng đầu của "Egypt" thành Tiếng Việt.

Egypt proper noun

A country in North Africa. Official name: Arab Republic of Egypt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ai Cập

    proper

    country in North Africa

    You will come to me or they will never leave Egypt.

    Hoặc là chàng sẽ tới với em hoặc là họ sẽ chẳng bao giờ rời khỏi Ai Cập.

  • nước Ai Cập

    proper

    What evidence is there that bricks were made in ancient Egypt?

    Có bằng chứng nào cho thấy nước Ai Cập cổ xưa đã làm ra gạch?

  • 埃及

    proper

    country in North Africa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Egypt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

egypt

geographic terms (country level)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ai cập

    You will come to me or they will never leave Egypt.

    Hoặc là chàng sẽ tới với em hoặc là họ sẽ chẳng bao giờ rời khỏi Ai Cập.

Hình ảnh có "Egypt"

Các cụm từ tương tự như "Egypt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Egypt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch