Phép dịch "egotistical" thành Tiếng Việt

duy ngã, tự cao tự đại, ích kỷ là các bản dịch hàng đầu của "egotistical" thành Tiếng Việt.

egotistical adjective ngữ pháp

Tending to talk excessively about oneself. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • duy ngã

  • tự cao tự đại

  • ích kỷ

    adjective

    I can also tell you're weak, selfish... slightly egotistical and a fibber.

    Tôi có thể nói với anh rằng phù thuỷ thường rất ích kỷ, kiêu ngạo và không trung thực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " egotistical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "egotistical" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • duy ngã · tự cao tự đại · ích kỷ
  • người ích kỷ
Thêm

Bản dịch "egotistical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch