Phép dịch "eft" thành Tiếng Việt
sa giống là bản dịch của "eft" thành Tiếng Việt.
eft
noun
adverb
ngữ pháp
A newt, especially the European smooth newt (Triton punctatus). [..]
-
sa giống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
EFT
abbreviation
Emotional Freedom Technique [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"EFT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho EFT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm